🍋
Menu
Web

CSV

CSV (Comma-Separated Values)

Định dạng dữ liệu dạng bảng ở dạng văn bản thuần túy, trong đó mỗi dòng đại diện cho một hàng và các giá trị trong hàng được phân tách bằng dấu phẩy, được sử dụng rộng rãi để trao đổi dữ liệu bảng tính, xuất dữ liệu và nhập cơ sở dữ liệu đơn giản.

Chi tiết kỹ thuật

Dù đơn giản, CSV thiếu một tiêu chuẩn thống nhất. RFC 4180 định nghĩa quy ước phổ biến nhất: các trường phân tách bằng dấu phẩy, các hàng kết thúc bằng CRLF, các trường nằm trong dấu ngoặc kép khi chứa dấu phẩy/dòng mới/dấu ngoặc kép (dấu ngoặc kép bên trong được thoát bằng cách nhân đôi). Các biến thể sử dụng dấu chấm phẩy (phổ biến ở châu Âu nơi dấu phẩy là dấu phân cách thập phân), tab (TSV), hoặc ký tự gạch đứng làm dấu phân cách. CSV không có hệ thống kiểu dữ liệu: số, ngày tháng và giá trị logic đều được lưu dưới dạng văn bản. Các tệp CSV lớn có thể được xử lý từng dòng mà không cần tải toàn bộ tệp vào bộ nhớ.

Ví dụ

```javascript
// CSV: web API example
const response = await fetch('/api/resource');
const data = await response.json();
console.log(data);
```

Định dạng liên quan

Công cụ liên quan

Thuật ngữ liên quan